Cáp năng lượng mặt trời bằng đồng mạ thiếc đạt chứng nhận TUV CE
Kết cấu
Chất dẫn điện: Thiếcxuống cphần trên
Đồng CLều: 35%, 60%, 70%
Vật liệu cách nhiệt: Polyolefin chiếu xạ, ít khói, không chứa halogen, chống cháy.
Lớp vỏ ngoài: Polyolefin dày, ít khói, không chứa halogen, chống cháy và được chiếu xạ.
Màu vỏ: Đen/Đỏ
Đặc biệt TCông nghệ: Liên kết chéo bằng chùm tia điện tử
Đặc điểm
| Người mẫu | PV 2000DC (TCA) |
| Điện áp định mức | DC 2000V |
| Điện áp thử nghiệm | 6000V |
| Nhiệt độ hoạt động | -40℃~125℃ |
| Nhiệt độ ngắn mạch | 280℃ 5 giây |
| Bán kính uốn cong | D<8mm 4D; D≥8mm 6D |
| Tuổi thọ sử dụng | ≥25 Năm |
| Stiêu chuẩn | PPP 58209A:2022 |
| Chứng nhận | TUV/CÁI NÀY |
So sánh cáp năng lượng mặt trời bằng đồng mạ thiếc và cáp năng lượng mặt trời bằng đồng mạ thiếc.
| So sánh cáp năng lượng mặt trời bằng đồng mạ thiếc và cáp năng lượng mặt trời bằng đồng mạ thiếc. | |||
| So sánh Mặt hàng | Đồng mạ thiếc Cáp năng lượng mặt trời | Đồng thiếc Cáp năng lượng mặt trời | Kết luận (Cáp năng lượng mặt trời TCA) |
| Người mẫu | PV 2000DC TCA | PV1-F | |
| Vật liệu dẫn điện | Đồng thiếc Dựa trên | Đồng thiếc | Lớp tiếp xúc đồng nhất đảm bảo hiệu suất đầu cuối ổn định. |
| Cấu trúc dây dẫn | 56 / 0,33 mm | 56 / 0,28 mm | Cấu trúc đa sợi giúp dễ gia công hơn |
| Điện trở của dây dẫn | 4,85 Ω/km | 5,09 Ω/km | Tương đương với đồng nguyên chất |
| Độ dẫn điện | Tương đương | Tiêu chuẩn | Hiệu suất hệ thống không bị ảnh hưởng |
| Đã được xếp hạng điện áp | DC 2000V | Điện áp một chiều 1500V | Thích hợp hơn cho các hệ thống điện áp cao. |
| Cách nhiệt độ dày | 1,10 mm(Đặc lại() | 0,65 mm | Lớp cách nhiệt và vỏ bọc dày hơn giúp tăng cường khả năng chống chịu thời tiết. Chống tia cực tím và chống lão hóa, kéo dài tuổi thọ sản phẩm. |
| Vỏ bọc độ dày | 0,85 mm(Đặc lại() | 0,65 mm | |
Vì sao các nhà thầu EPC và nhà phân phối lựa chọn cáp năng lượng mặt trời bằng đồng mạ thiếc?
• Chi phí cáp thấp hơn, hiệu năng tương đương
Cung cấp hiệu suất điện tương đương với đồng trong khi giảm chi phí vật liệu — lý tưởng cho các gói thầu EPC nhạy cảm về giá cả.
Một dự án điện mặt trời 100MW có thể tiết kiệm hơn 800.000 USD chi phí cáp.
· Được thiết kế để sử dụng lâu dài ngoài trời.
Lớp cách nhiệt và vỏ bọc được cải tiến giúp tăng khả năng chống tia cực tím, nhiệt độ cao và ứng suất cơ học, đảm bảo hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt.
· Giá thầu cạnh tranh hơn, lợi nhuận cao hơn.
Chi phí thấp hơn mà vẫn đạt hiệu suất tương đương đồng giúp các nhà thầu EPC và nhà phân phối giành được các gói thầu đồng thời bảo vệ lợi nhuận dự án.
· Ngân sách ổn định
Việc giảm sự phụ thuộc vào đồng giúp giảm thiểu biến động giá đối với các dự án năng lượng mặt trời dài hạn.
· Đã được chứng minh hiệu quả trong các dự án toàn cầu.
Ghana – Nhà máy điện mặt trời quy mô lớn 50MW
Hiệu năng ổn định trong điều kiện ngoài trời khắc nghiệt, đồng thời tiết kiệm đáng kể chi phí cáp.
Pakistan – Hệ thống điện mặt trời thương mại công suất 20MW
Hiệu suất tương đương đồng và nguồn cung ổn định đã hỗ trợ các gói thầu EPC cạnh tranh.
Chứng nhận
Cáp năng lượng mặt trời bằng đồng mạ thiếc đạt chứng nhận TÜV và CE, được sản xuất hoàn toàn tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế. Mỗi lô hàng đều được kiểm tra trước khi xuất xưởng để đảm bảo chất lượng ổn định và quá trình phê duyệt dự án diễn ra suôn sẻ.
Khả năng sản xuất
Với hơn 10 năm kinh nghiệm, nhà máy của chúng tôi vận hành 12 dây chuyền cáp năng lượng mặt trời và 7 dây chuyền ghép nối bức xạ, đạt năng suất lên đến 130 m/phút. Quy trình tiêu chuẩn hóa và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt đảm bảo nguồn cung ổn định và giao hàng đáng tin cậy cho các dự án năng lượng mặt trời quy mô lớn và đa địa điểm.
Câu hỏi thường gặp
Thông số kỹ thuật
| Vượt qua | Cấu trúc (n/mm) | Vậy là xong. | Sức chống cự | Cách nhiệt | Vỏ bọc |
| Tiết diện (mm2)() | (mm) | Độ dẫn điện (Ω/km) | Độ dày (mm) | Độ dày (mm) | |
| 1x4 | 64/0.31 | 2,86 | 5.090 | 1.1 | 0,8 |
| 1x6 | 96/0.31 | 3,51 | 3.390 | 1.1 | 0,8 |
| 1x10 | 95/0.41 | 4,61 | 1.950 | 1.1 | 0,8 |
| 1x16 | 150/0.41 | 5,79 | 1.240 | 1.1 | 0,9 |
| 1x25 | 231/0.41 | 7.19 | 0.795 | 1.3 | 1.0 |
| 1x35 | 329/0.41 | 8,58 | 0.565 | 1.3 | 1.1 |
| 1x50 | 469/0.41 | 10,25 | 0.393 | 1.3 | 1.2 |
-
Câu 1: Cáp năng lượng mặt trời bằng đồng mạ thiếc có tốt bằng cáp quang điện bằng đồng mạ thiếc không?
-
Câu 2: Cáp năng lượng mặt trời bằng đồng mạ thiếc có thể tiết kiệm được bao nhiêu chi phí?
-
Câu 3: Sản phẩm có an toàn, được chứng nhận và phù hợp với môi trường ngoài trời khắc nghiệt không?
A: Có. Sản phẩm đạt chứng nhận TÜV và CE, tuân thủ tiêu chuẩn IEC, có khả năng chống tia cực tím và chịu nhiệt, với tuổi thọ lên đến 25 năm. -
Câu 4: Việc sử dụng đồng mạ thiếc có ảnh hưởng đến hiệu suất của hệ thống năng lượng mặt trời không?
-
Câu 5: Liệu nó có phù hợp với các dự án toàn cầu không?
A: Vâng. Phương pháp này đã được sử dụng thành công ở Trung Đông, Đông Nam Á, Châu Phi và các khu vực khác trên toàn thế giới.











