Leave Your Message
Cáp cao su H05RR-F cách điện và bọc EPR
Cáp cao su
Danh mục sản phẩm
Sản phẩm nổi bật

Cáp cao su H05RR-F cách điện và bọc EPR

*Tính linh hoạt tuyệt vời: Dễ dàng lắp đặt và uốn cong trong không gian hẹp, lý tưởng cho các ứng dụng di động và chật chội.

*Khả năng chống dầu và ăn mòn: Chống dầu, hóa chất và các chất ăn mòn, đảm bảo tuổi thọ cao hơn trong môi trường khắc nghiệt.

*Khả năng chịu nhiệt độ cao: Hoạt động đáng tin cậy trong điều kiện khắc nghiệt từ -40°C đến +90°C mà không bị suy giảm hiệu suất.

*Vỏ bọc bền chắc: Chống thấm nước, chống tia cực tím, chống lão hóa và chống mài mòn, mang lại khả năng bảo vệ mạnh mẽ trong các điều kiện khắc nghiệt.

*Thân thiện với môi trường: Không chứa các chất độc hại, đáp ứng các tiêu chuẩn về môi trường và an toàn để sử dụng bền vững.

*Yêu cầu báo giá trực tuyến ngay, Liên hệ với chúng tôi, Mẫu thử miễn phí có sẵn.

    Ứng dụng

    Cáp cao su H05RR-F rất đa năng và bền bỉ, được thiết kế để kết nối nhiều thiết bị điện di động hoạt động ở điện áp xoay chiều 500V trở xuống. Chúng được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị gia dụng như máy giặt, máy hút bụi và thiết bị nhà bếp. Trong môi trường công nghiệp và nông nghiệp, chúng cung cấp năng lượng cho máy móc, máy bơm và thiết bị di động, có khả năng chống dầu, nước và ứng suất cơ học. Cấu trúc chắc chắn của chúng làm cho chúng lý tưởng để sử dụng ngoài trời, bao gồm các công trường xây dựng, phân phối điện sự kiện và hệ thống năng lượng tái tạo. Tính linh hoạt và độ bền của cáp cũng làm cho chúng phù hợp với môi trường khắc nghiệt, đảm bảo hiệu suất lâu dài trong cả điều kiện khô và ướt.

    Kết cấu

    Dây dẫn: Dây dẫn đồng mềm loại 5
    Vật liệu cách điện: EPR (cao su ethylene propylene)/hỗn hợp cao su
    Vỏ bọc: Hỗn hợp PCP (polychloroprene)/cao su

    Đặc trưng

    1. Tiêu chuẩn sản phẩm: IEC 60245
    2. Chứng chỉ:TUV/CQC/CCC/EN
    3. Điện áp định mức: 300/500V; 450/750V
    4. Nhiệt độ hoạt động cho phép lâu dài ≤ 60℃
    5. Model: H05RR-F, H05RN-F, H07RN-F và các thông số kỹ thuật khác đều có sẵn.
    6. Vì độ bền kéo của cáp H05RR-F thấp hơn cáp H05VV-F, và tỷ lệ giãn dài cao hơn cáp H05VV-F, nên cáp H05VV-F linh hoạt hơn cáp H05VV-F.

    Thông số kỹ thuật

    Không. Mặt cắt ngang của dây dẫn Số sợi/Đường kính dây dẫn Độ dày lớp cách nhiệt Độ dày vỏ Điện trở DC tối đa của dây dẫn (20 ℃)
    mm2 cái/mm mm mm Ω /km
    4×0,75 24/0.20 0,6 0,9 26
    4×1 32/0.20 0,6 0,9 19,5
    4×1,5 48/0.20 0,8 1.1 13.3
    4×2,5 77/0.20 0,9 1.2 7,98
    4×4 56/0.30 1.0 1.3 4,95
    4×6 7×12/0.30 1.0 1.4 3.3

    Leave Your Message

    Your Name*

    Phone Number

    Remarks*

    reset