Leave Your Message
Dây cáp năng lượng mặt trời 1000V 6mm 10mm 16mm
Cáp năng lượng mặt trời

Dây cáp năng lượng mặt trời 1000V 6mm 10mm 16mm

*Chịu nhiệt: Hoạt động đáng tin cậy trong điều kiện khắc nghiệt từ -40°C đến +125°C.

*Bền bỉ: Chống tia cực tím, nước và mài mòn — lý tưởng cho việc sử dụng ngoài trời khắc nghiệt.

*Đã được chứng nhận: Đáp ứng các tiêu chuẩn TÜV 2PfG 1169/08.2007 và EN50618:2014.

*Tuổi thọ cao: Được chế tạo để sử dụng trong 25 năm với bảo trì tối thiểu.

*Yêu cầu báo giá trực tuyến ngay, Liên hệ với chúng tôi, Mẫu thử miễn phí có sẵn.

    Ứng dụng

    Cáp quang điện (PV) đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các đầu cực DC trong hệ thống điện mặt trời, hỗ trợ điện áp lên đến 1,8kV DC. Được thiết kế để có độ bền cao, chúng có khả năng chống tia UV, ozone, nhiệt độ khắc nghiệt và mài mòn cơ học. Cấu trúc chắc chắn của chúng đảm bảo truyền tải điện ổn định và hiệu suất lâu dài trong môi trường ngoài trời. Với tuổi thọ điển hình trên 25 năm, cáp PV rất phù hợp cho mái nhà dân dụng, các công trình thương mại và các trang trại điện mặt trời quy mô lớn.

    ảnh trên cùng

    Kết cấu

    Dây dẫn: Đồng mạ thiếc, tuân thủ tiêu chuẩn IEC 60228, Loại 5.
    Vật liệu cách nhiệt: Polyolefin chiếu xạ, ít khói, không chứa halogen, chống cháy.
    Lớp vỏ ngoài: Polyolefin chiếu xạ, ít khói, không chứa halogen, chống cháy.
    Màu vỏ: Đen/Đỏ

    Sơ đồ cấu trúc dây dẫn PV1-f

    Đặc điểm

    Điện áp định mức

    Điện áp DC 1.5KV / Điện áp AC 0.6/1KV

    Điện áp thử nghiệm

    6000V

    Nhiệt độ hoạt động

    -40℃~125℃

    Nhiệt độ ngắn mạch

    280℃ 5 giây

    Bán kính uốn cong

    D<8mm 4D; D≥8mm 6D

    Tuổi thọ sử dụng

    ≥25 tuổi

    Tiêu chuẩn

    TUV 2PfG 1169/08.07

    Chứng nhận

    TUV/EN/UL/CQC

    Đặc trưng

    1. Dây dẫn là dây dẫn bằng đồng mạ thiếc.

    ① Bảo vệ dây dẫn đồng khỏi quá trình oxy hóa trong môi trường khắc nghiệt.

    ② Tăng độ tin cậy của mối hàn tại các đầu nối dây dẫn.

     

    2. Dây dẫn là dây dẫn đồng mềm.

    ① Dây dẫn đơn mảnh giúp tăng tính linh hoạt mà không làm giảm khả năng chịu tải.

    ② Lý tưởng cho các tấm pin mặt trời tự điều chỉnh theo góc chiếu sáng của mặt trời.

    ③ Lắp đặt nhanh chóng và dễ dàng.

     

    3. Lớp cách nhiệt và vỏ bọc được làm bằng vật liệu chống cháy không chứa halogen, ít khói, có khả năng chịu nhiệt lên đến 125℃.

    ① Chịu được nhiệt độ cao một cách dễ dàng.

    ② Không độc hại, có khả năng chống cháy.

     

    4. Vật liệu cách nhiệt và vỏ bọc có chức năng co nhiệt rất tốt.

    ① Vừa khít nhờ khả năng co nhiệt tuyệt vời.

     

    5. Vật liệu cách nhiệt và vỏ bọc có khả năng chịu được nhiệt độ thấp.

    ① Hiệu suất ổn định ở nhiệt độ đóng băng -40℃ hoặc nhiệt độ cực nóng 125℃.

    ② Có khả năng chống giòn.

     

    6. Cáp có khả năng chống nước axit và kiềm tuyệt vời.

    ① Chiến thắng nhờ tiếp xúc với nước'Không được làm ảnh hưởng đến chất lượng hàn.

    ② Chịu được sự tiếp xúc lâu dài với axit/kiềm.

     

    7. Khả năng chống tia UV tuyệt vời

    ① Tuổi thọ 25 năm dưới ánh nắng mặt trời.

    ② Độ giãn dài tối thiểu khi đứt (≤50%).

    Chứng nhận

    Dây cáp năng lượng mặt trời của chúng tôi đã đạt được nhiều chứng nhận quốc tế, bao gồm TUV, EN, UL, CE và CQC, đảm bảo tuân thủ các quy định thị trường khác nhau trên toàn thế giới. Những chứng nhận này chứng minh độ bền, hiệu quả và tính ổn định lâu dài của dây cáp, giúp chúng phù hợp với nhiều ứng dụng quang điện, từ các tấm pin mặt trời dân dụng đến các trang trại năng lượng mặt trời quy mô lớn.

    cáp năng lượng mặt trời

    Đóng gói

    Bao bì tiêu chuẩn bao gồm các cuộn có chiều dài 100 mét, 200 mét, 500 mét, 1000 mét và 3000 mét. Khách hàng có thể lựa chọn kích thước đóng gói phù hợp nhất dựa trên yêu cầu dự án của mình.

    44

    Thông số kỹ thuật

    Thông số kỹ thuật cáp năng lượng mặt trời (PV1-F/H1Z2Z2-K/PV-YJYJ)
    Thông số kỹ thuật Đường kính Sức chống cự
    của người chỉ huy
    Cách nhiệt
    Độ dày
    Vỏ bọc
    Độ dày
    Bên ngoài
    Đường kính
    Cân nặng Mang theo
    Dung tích
    mm mm mm kg/km MỘT
    1X1.5 0,20  13.700  0,7 0,8 4,75 37,4 33
    1x2.5 0,20  8.210  0,7 0,8 5.18 49 42
    1x4 0,30  5.090  0,7 0,8 5,74 67,4 56
    1x6 0,30  3.390  0,7 0,8 6,53 91,7 77
    1x10.0 0,40  1.950  0,7 0,8 7,66 142,6 103
    1x16.0 0,40  1.240  0,7 0,9 9.03 205,9 140
    1x25.0 0,40  0.795  0,9 1.0  11.03 314.2 171
    1x35.0 0,40  0.565  0,9 1.1 12,37 412,6 212
    1x50.0 0,40  0.393  1.0  1.2 14,98 586,6 269
    1x70.0 0,50  0.277  1.1 1.2 16,49 783,7 335
    1x95.0 0,50  0.210  1.1 1.3 18,48 1020,6 392
    1x120.0 0,50  0.164  1.2 1.3 20,50  1294.3 444
    1x150.0 0,50  0.132  1.4 1.4 22,97 1627 503

    Câu hỏi thường gặp về cáp năng lượng mặt trời

    Các câu hỏi thường gặp và câu trả lời từ chuyên gia giúp bạn chọn đúng loại cáp năng lượng mặt trời.

    • Hỏi: PV1-F hoặc TÜV 2PfG 1169 có nghĩa là gì?

      A: PV1-F và TÜV 2PfG 1169 là các tiêu chuẩn quốc tế dành cho cáp năng lượng mặt trời. PV1-F: Cho biết cáp được thiết kế đặc biệt cho hệ thống quang điện (PV), có khả năng chịu điện áp cao (lên đến 1500V DC). TÜV 2PfG 1169: Có nghĩa là cáp đã được chứng nhận bởi TÜV, đảm bảo đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn và hiệu suất cho các hệ thống năng lượng mặt trời.
    • Hỏi: Cáp năng lượng mặt trời đạt chứng nhận TÜV 2PfG 1169 khác biệt như thế nào so với dây điện thông thường?

    • Hỏi: Có thể sử dụng cáp năng lượng mặt trời PV1-F đôi cho các dự án thương mại quy mô lớn không?

    • Hỏi: Làm thế nào để chọn đúng kích thước và chiều dài cáp năng lượng mặt trời PV1-F?

    • Hỏi: Có thể sử dụng cáp năng lượng mặt trời PV1-F để kết nối biến tần và tấm pin không?

    • Hỏi: Tại sao tôi nên mua cáp năng lượng mặt trời PV1-F đạt chứng nhận TÜV cho dự án của mình?

    Leave Your Message